chukchi sea

Học thuật
Thân thiện
chukchi sea

The research vessel sails through the icy waters of the Chukchi Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Biển Chukchi: Một phần của Bắc Băng Dương, nằm ngay phía bắc eo biển Bering, giữa bán đảo Chukchi (Nga) bờ biển phía tây của Alaska (Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chukchi Sea is known for its rich marine life. (Biển Chukchi được biết đến với hệ sinh thái biển phong phú.)
    • Oil exploration in the Chukchi Sea is a controversial topic. (Việc thăm dò dầu khíbiển Chukchi một chủ đề gây tranh cãi.)
    • Several indigenous communities live along the coast of the Chukchi Sea. (Một số cộng đồng bản địa sinh sống dọc theo bờ biển Chukchi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the waters of the Chukchi Sea": vùng biển thuộc biển Chukchi.

    • The research vessel is studying the waters of the Chukchi Sea. (Tàu nghiên cứu đang nghiên cứu vùng biển thuộc biển Chukchi.)
  • "Chukchi Sea shelf": thềm lục địa của biển Chukchi.

    • The Chukchi Sea shelf is believed to hold significant natural resources. (Thềm lục địa biển Chukchi được cho chứa nguồn tài nguyên thiên nhiên đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Chukchi Peninsula (Danh từ riêng): Bán đảo Chukchi (một bán đảođông bắc Nga, giáp với biển Chukchi).
  • Chukchi people (Danh từ): Người Chukchi (một dân tộc bản địa sốngkhu vực này).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng chỉ một vùng biển địa cụ thể này. Có thể mô tả "một phần của Bắc Băng Dương phía bắc eo biển Bering".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ địa danh.
chukchi sea

The research vessel sails through the icy waters of the Chukchi Sea.

Noun
  1. biển Chukchi

Từ đồng nghĩa